Phép dịch "endolymph" thành Tiếng Việt

nội bạch huyết, nội dịch là các bản dịch hàng đầu của "endolymph" thành Tiếng Việt.

endolymph noun ngữ pháp

(anatomy) The fluid inside the labyrinth of the inner ear. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nội bạch huyết

    noun
  • nội dịch

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " endolymph " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "endolymph" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch