Phép dịch "endogenous" thành Tiếng Việt
nội sinh, sinh trong, trong hệ là các bản dịch hàng đầu của "endogenous" thành Tiếng Việt.
endogenous
adjective
ngữ pháp
produced, originating or growing from within [..]
-
nội sinh
adjectiveYou simply need to find ways of promoting the endogenous, spontaneous repair that occurs anyway.
Bạn chỉ cần tìm cách làm tăng sự tái tạo nội sinh, tự nhiên để chúng xuất hiện.
-
sinh trong
-
trong hệ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " endogenous " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "endogenous" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Biến nội sinh
-
Tiêu dùng nội sinh
Thêm ví dụ
Thêm