Phép dịch "encystation" thành Tiếng Việt
sự bao vào nang là bản dịch của "encystation" thành Tiếng Việt.
encystation
noun
ngữ pháp
encystment
-
sự bao vào nang
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " encystation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "encystation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự bao vào nang
-
bao vào bào xác · bao vào nang
-
bao vào bào xác · bao vào nang
-
sự bao vào nang
Thêm ví dụ
Thêm