Phép dịch "encyst" thành Tiếng Việt

bao vào bào xác, bao vào nang là các bản dịch hàng đầu của "encyst" thành Tiếng Việt.

encyst verb ngữ pháp

(rare, transitive) To enclose within a cyst. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bao vào bào xác

  • bao vào nang

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " encyst " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "encyst" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "encyst" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch