Phép dịch "encumbrance" thành Tiếng Việt
gánh nặng, sự cản trở, sự phiền toái là các bản dịch hàng đầu của "encumbrance" thành Tiếng Việt.
encumbrance
noun
ngữ pháp
Something that encumbers; a burden that must be carried. [..]
-
gánh nặng
-
sự cản trở
-
sự phiền toái
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự trở ngại
- điều cản trở
- điều phiền toái
- điều trở ngại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " encumbrance " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm