Phép dịch "encyclopedia" thành Tiếng Việt

bách khoa toàn thư, sách bách khoa, bách khoa là các bản dịch hàng đầu của "encyclopedia" thành Tiếng Việt.

encyclopedia noun ngữ pháp

A comprehensive reference work with articles on a range of subjects. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bách khoa toàn thư

    noun

    comprehensive reference with articles on a range of topics [..]

    When I was a kid, we had a set of encyclopedias at my house.

    Khi tôi còn là đứa trẻ, nhà tôi có một bộ bách khoa toàn thư.

  • sách bách khoa

    noun

    comprehensive reference with articles on a range of topic

    the whole encyclopedia before they let you go out and play,

    toàn bộ đống sách bách khoa toàn thư trước khi họ cho bạn ra ngoài và chơi đùa

  • bách khoa

    noun

    A poster child example was the encyclopedia business.

    Ví dụ điển hình là kiểu kinh doanh bách khoa thư.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 冊百科
    • bách khoa thư
    • 百科全書
    • bộ sách bách khoa
    • bách khoa từ điển
    • từ điển bách khoa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " encyclopedia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Encyclopedia
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Bách khoa toàn thư

Hình ảnh có "encyclopedia"

Thêm

Bản dịch "encyclopedia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch