Phép dịch "encrypt" thành Tiếng Việt
mã hóa, Mật mã hoá là các bản dịch hàng đầu của "encrypt" thành Tiếng Việt.
encrypt
verb
ngữ pháp
To conceal information by means of a code or cipher. [..]
-
mã hóa
verbAnd the reason it does is not because of the clever encryption.
Và lí do cho việc này không phải nhờ việc mã hóa đâu.
-
Mật mã hoá
To programmatically disguise content to hide its substance.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " encrypt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "encrypt" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mã hóa 128-bit
-
Chuẩn mật mã hoá dữ liệu · DES
-
IDEA
-
(việc) mật mã hoá · Mã hóa · mã hóa · sự mã hóa · sự mật mã hóa
-
AES · Chuẩn mật mã hoá nâng cao
-
Mật mã hoá ổ BitLocker
-
khoá mật mã hoá · khóa mật mã
Thêm ví dụ
Thêm