Phép dịch "encrypt" thành Tiếng Việt

mã hóa, Mật mã hoá là các bản dịch hàng đầu của "encrypt" thành Tiếng Việt.

encrypt verb ngữ pháp

To conceal information by means of a code or cipher. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mã hóa

    verb

    And the reason it does is not because of the clever encryption.

    Và lí do cho việc này không phải nhờ việc mã hóa đâu.

  • Mật mã hoá

    To programmatically disguise content to hide its substance.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " encrypt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "encrypt" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "encrypt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch