Phép dịch "encroach" thành Tiếng Việt

lấn, lân, xâm phạm là các bản dịch hàng đầu của "encroach" thành Tiếng Việt.

encroach verb noun ngữ pháp

(rare) Encroachment. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lấn

    verb

    If the path is unused for any length of time, the jungle will soon encroach upon it.

    Nếu không có người đi trong một thời gian, chẳng mấy chốc cây cối sẽ mọc lấn con đường đó.

  • lân

    verb
  • xâm phạm

    You must fight anyone who encroaches upon it.

    Bạn phải đánh lại những người xâm phạm nó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " encroach " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "encroach" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "encroach" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch