Phép dịch "empathy" thành Tiếng Việt
sự thấu cảm, đồng cảm, sự thông cảm là các bản dịch hàng đầu của "empathy" thành Tiếng Việt.
empathy
noun
ngữ pháp
the intellectual identification of the thoughts, feelings, or state of another person [..]
-
sự thấu cảm
nounIt was as though they knew the words but not the music of empathy.
Giống như là họ biết lời nhưng không biết nhạc điệu của sự thấu cảm.
-
đồng cảm
Tanner, the hallmark of a sociopath is a lack of empathy.
Tanner, dấu hiệu nhận biết một kẻ điên là sự thiếu đồng cảm.
-
sự thông cảm
Downhearted ones may need empathy more than answers.
Những người ngã lòng có lẽ cần sự thông cảm hơn là đưa ra giải pháp cho họ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " empathy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm