Phép dịch "Emperor" thành Tiếng Việt

Hoàng đế, hoàng đế, thiên hoàng là các bản dịch hàng đầu của "Emperor" thành Tiếng Việt.

Emperor proper

The title of an emperor. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Hoàng đế

    The Emperor prayed for the souls of the deceased.

    Hoàng đế cầu nguyện cho những linh hồn đã khuất.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Emperor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

emperor noun ngữ pháp

The male monarch or ruler of an empire. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hoàng đế

    noun

    ruler of an empire [..]

    The Emperor prayed for the souls of the deceased.

    Hoàng đế cầu nguyện cho những linh hồn đã khuất.

  • thiên hoàng

    noun

    ruler of an empire

    Tell him I want an immediate audience with the emperor.

    Nói với ổng tôi muốn diện kiến thiên hoàng ngay lập tức.

  • hoàng

    noun

    The Emperor prayed for the souls of the deceased.

    Hoàng đế cầu nguyện cho những linh hồn đã khuất.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hoàng thượng
    • thiên tử
    • thánh thượng
    • đế vương

Các cụm từ tương tự như "Emperor" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Emperor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch