Phép dịch "emotion" thành Tiếng Việt
cảm xúc, sự xúc động, men tình là các bản dịch hàng đầu của "emotion" thành Tiếng Việt.
A person's internal state of being and involuntary physiological response to an object or a situation, based on or tied to physical state and sensory data. [..]
-
cảm xúc
nounperson's internal state of being [..]
Tom couldn't control his emotions.
Tom không thể kiềm chế cảm xúc của mình.
-
sự xúc động
The original-language words used here indicate intense emotions.
Trong nguyên ngữ, những từ này miêu tả sự xúc động mạnh mẽ.
-
men tình
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mối xúc cảm
- mối xúc động
- sự cảm động
- sự xúc cảm
- xúc cảm
- cảm
- tình cảm
- tình
- mối xúc động sự náo động
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " emotion " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Emotion" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Emotion trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "emotion" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cảm xúc · cảm động · dễ cảm động · dễ xúc cảm · dễ xúc động · gây xúc động · tình cảm · xúc cảm · xúc động · đa cảm
-
gây xúc động
-
cảm động · dễ cảm động · dễ xúc cảm · dễ xúc động · gây cảm động · gây xúc cảm · gây xúc động · truyền cảm · xúc cảm · xúc động
-
any great emotion
-
hoài cảm
-
biểu lộ cảm xúc
-
cảm xúc
-
cảm xúc