Phép dịch "emote" thành Tiếng Việt

biểu lộ cảm xúc là bản dịch của "emote" thành Tiếng Việt.

emote verb noun ngữ pháp

(intransitive) to display emotions openly, especially while acting [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • biểu lộ cảm xúc

    He was not ashamed to show his emotions openly

    Ngài không cảm thấy xấu hổ khi biểu lộ cảm xúc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " emote " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "emote" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cảm xúc · cảm động · dễ cảm động · dễ xúc cảm · dễ xúc động · gây xúc động · tình cảm · xúc cảm · xúc động · đa cảm
  • gây xúc động
  • cảm · cảm xúc · men tình · mối xúc cảm · mối xúc động · mối xúc động sự náo động · sự cảm động · sự xúc cảm · sự xúc động · tình · tình cảm · xúc cảm
  • cảm động · dễ cảm động · dễ xúc cảm · dễ xúc động · gây cảm động · gây xúc cảm · gây xúc động · truyền cảm · xúc cảm · xúc động
  • any great emotion
  • hoài cảm
  • cảm xúc
  • cảm xúc
Thêm

Bản dịch "emote" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch