Phép dịch "emir" thành Tiếng Việt
êmia, hoàng thân, người dòng dõi Mô-ha-mét là các bản dịch hàng đầu của "emir" thành Tiếng Việt.
emir
noun
ngữ pháp
a prince, commander or other leader or ruler in an Islamic nation. [..]
-
êmia
-
hoàng thân
-
người dòng dõi Mô-ha-mét
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thủ hiến
- Emir
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " emir " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Emir
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Emir" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Emir trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "emir" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Emirates Airline
-
Hiệp hội bóng đá Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
-
Emirates Towers
-
Emirate
-
Kinh tế Các Tiểu vương quốc Ả rập Thống nhất
-
các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
-
A-rập TN Ê-mi-rát · A-rập thống nhất Ê-mi-rát · Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất · Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
-
Emirates Office Tower
Thêm ví dụ
Thêm