Phép dịch "Emirate" thành Tiếng Việt
các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, Emirate là các bản dịch hàng đầu của "Emirate" thành Tiếng Việt.
Emirate
-
các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
nounIt featured the three rulers of the United Arab Emirates.
Đó là hình ba nhà lãnh đạo của các tiểu vương quốc Ả rập thống nhất.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Emirate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
emirate
noun
ngữ pháp
A country ruled by an emir. [..]
-
Emirate
political territory that is ruled by a dynastic Muslim monarch styled emir
We managed to pull an ID from the Emirate line CCTV.
Chúng tôi đã tìm ra được thông tin từ đường dây CCTV ở Emirate.
Các cụm từ tương tự như "Emirate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Emirates Airline
-
Emir · hoàng thân · người dòng dõi Mô-ha-mét · thủ hiến · êmia
-
Hiệp hội bóng đá Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
-
Emirates Towers
-
Kinh tế Các Tiểu vương quốc Ả rập Thống nhất
-
A-rập TN Ê-mi-rát · A-rập thống nhất Ê-mi-rát · Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất · Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
-
Emirates Office Tower
-
A-rập TN Ê-mi-rát · A-rập thống nhất Ê-mi-rát · Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất · Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
Thêm ví dụ
Thêm