Phép dịch "emerald" thành Tiếng Việt
ngọc lục bảo, ngọc bích, màu ngọc lục bảo là các bản dịch hàng đầu của "emerald" thành Tiếng Việt.
Of a rich green colour. [..]
-
ngọc lục bảo
nounA pair ofjade hummingbirds one with wings of emeralds, the other with wings of pearl.
Một cặp chim ruồi bằng ngọc bích một con cánh ngọc lục bảo, con kia cánh ngọc trai.
-
ngọc bích
A pair ofjade hummingbirds one with wings of emeralds, the other with wings of pearl.
Một cặp chim ruồi bằng ngọc bích một con cánh ngọc lục bảo, con kia cánh ngọc trai.
-
màu ngọc lục bảo
swaths of desert land into fields of emerald green.
vùng đất sa mạc thành cánh đồng xanh màu ngọc lục bảo.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bích ngọc
- chữ cỡ 61 quoành
- lục bảo
- màu lục tươi
- Lục bảo
- Ngọc lục bảo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " emerald " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A town in Queensland, Australia. [..]
"Emerald" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Emerald trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "emerald"
Các cụm từ tương tự như "emerald" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phật ngọc
-
xanh ngọc lục bảo
-
Corydoras splendens
-
Cu luồng