Phép dịch "embrangle" thành Tiếng Việt

làm rối, làm rối rắm, làm rối tung là các bản dịch hàng đầu của "embrangle" thành Tiếng Việt.

embrangle verb ngữ pháp

to embroil [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • làm rối

  • làm rối rắm

  • làm rối tung

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " embrangle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "embrangle" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự làm rối · sự làm rối rắm · sự làm rối tung · tình trạng rối beng · tình trạng rối rắm
Thêm

Bản dịch "embrangle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch