Phép dịch "emanation" thành Tiếng Việt
sự phát ra, phát tỏa, sự bắt nguồn là các bản dịch hàng đầu của "emanation" thành Tiếng Việt.
emanation
noun
ngữ pháp
The act of flowing or proceeding from a fountain head or origin. [..]
-
sự phát ra
noun -
phát tỏa
-
sự bắt nguồn
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự phát xạ
- sự xạ khí
- vật phát ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " emanation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "emanation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bắt nguồn · phát ra · xông lên
Thêm ví dụ
Thêm