Phép dịch "emancipate" thành Tiếng Việt

giải phóng là bản dịch của "emancipate" thành Tiếng Việt.

emancipate adjective verb ngữ pháp

To set free from the power of another; to liberate; as: [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giải phóng

    verb

    And you think the Russians will let us emancipate?

    Và anh nghĩ là người Nga sẽ để cho chúng ta được giải phóng?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " emancipate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "emancipate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "emancipate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch