Phép dịch "elevate" thành Tiếng Việt

nâng lên, nâng cao, đưa lên là các bản dịch hàng đầu của "elevate" thành Tiếng Việt.

elevate adjective verb ngữ pháp

(transitive) To raise (something) to a higher position; to lift. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nâng lên

    So they elevated it.

    Vì vậy đường ray được nâng lên trên cao.

  • nâng cao

    One who elevates himself or one who elevates others?

    Người nâng cao chính mình hay là người nâng cao người khác?

  • đưa lên

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngước
    • giương
    • cất cao
    • dạy bảo
    • làm hoan hỉ
    • làm hân hoan
    • làm phấn chấn
    • làm phấn khởi
    • ngẩng lên
    • thăng chức
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " elevate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "elevate" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • máy hút lúa
  • cao · cao cả · cao nhã · cao quý · cao thượng · chếnh choáng hơi men · hoan hỉ · hân hoan · ngà ngà say · phấn chấn · phấn khởi · thanh cao · 高
  • Thang máy · bánh lái độ cao · cơ nâng · máy nâng · máy trục · thang máy
  • mức độ tin cậy cao
  • thang máy chuyển hàng
  • góc cao · góc chính diện · góc ngẩng/ngưỡng
  • góc nâng · mặt · mặt chiếu · phép chiếu thẳng góc · sự giương lên · sự ngước lên · sự ngẩng lên · sự nâng cao · sự nâng lên · sự đưa lên · tính cao cả · tính cao nhã · tính cao thượng · độ · độ cao
  • nâng cao
Thêm

Bản dịch "elevate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch