Phép dịch "elephant" thành Tiếng Việt
voi, con voi, danh từ là các bản dịch hàng đầu của "elephant" thành Tiếng Việt.
elephant
noun
ngữ pháp
A mammal of the order Proboscidea, having a trunk, and two large ivory tusks jutting from the upper jaw. [..]
-
voi
nounmammal [..]
Tens of thousands of elephants are killed every year for their ivory tusks.
Hàng chục ngàn con voi bị giết mỗi năm để lấy ngà.
-
con voi
nounTens of thousands of elephants are killed every year for their ivory tusks.
Hàng chục ngàn con voi bị giết mỗi năm để lấy ngà.
-
danh từ
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tượng
- 5 cm
- chứng phù voi
- sắt vòm
- đảng Cộng hoà
- Voi
- con voi hiền lành
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " elephant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Elephant
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Elephant" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Elephant trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "elephant"
Các cụm từ tương tự như "elephant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
voi châu á
-
Voi chiến
-
Voi châu Á
-
Elephas antiquus
-
Voi trắng
-
ngà
-
Thịt voi
-
voi châu á
Thêm ví dụ
Thêm