Phép dịch "electrum" thành Tiếng Việt

Electrum, electrum, hợp kim vàng bạc là các bản dịch hàng đầu của "electrum" thành Tiếng Việt.

electrum noun ngữ pháp

(obsolete) Amber. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Electrum

    natural alloy of gold and silver

  • electrum

    alloy of gold and silver

  • hợp kim vàng bạc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " electrum " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "electrum" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch