Phép dịch "electrotype" thành Tiếng Việt
hình in mạ, in mạ là các bản dịch hàng đầu của "electrotype" thành Tiếng Việt.
electrotype
verb
noun
ngữ pháp
A plate, made by electroplating a mold, such as used in letterpress printing [..]
-
hình in mạ
-
in mạ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " electrotype " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm