Phép dịch "electronic" thành Tiếng Việt
điện tử, thuộc điện tử là các bản dịch hàng đầu của "electronic" thành Tiếng Việt.
electronic
adjective
ngữ pháp
(physics, chemistry): Of or pertaining to an electron or electrons. [..]
-
điện tử
adjective nounMay have tried pawning off some electronics, some jewelry.
Có thể đã cố cầm cố thiết bị điện tử, trang sức.
-
thuộc điện tử
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " electronic " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Electronic
One of the music genres that appears under Genre classification in Windows Media Player library. Based on ID3 standard tagging format for MP3 audio files. ID3v1 genre ID # 52.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Electronic" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Electronic trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "electronic"
Các cụm từ tương tự như "electronic" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ống tia điện tử
-
Vé điện tử
-
hình điện tử
-
Kính hiển vi điện tử · kính hiển vi điện tử
-
Linh kiện điện tử
-
chế áp điện tử · đối kháng điện tử · đối phó điện tử
-
dòng phun điện tử
-
quét điện tử
Thêm ví dụ
Thêm