Phép dịch "electron-hole" thành Tiếng Việt

lỗ trống điện tử là bản dịch của "electron-hole" thành Tiếng Việt.

electron-hole
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lỗ trống điện tử

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " electron-hole " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "electron-hole" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch