Phép dịch "electromagnetic waveguide" thành Tiếng Việt

Ống dẫn sóng điện từ là bản dịch của "electromagnetic waveguide" thành Tiếng Việt.

electromagnetic waveguide
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Ống dẫn sóng điện từ

    waveguide for the transmission of electromagnetic waves; linear structure that conveys electromagnetic waves between its endpoints

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " electromagnetic waveguide " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "electromagnetic waveguide" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch