Phép dịch "electromagnetic wave" thành Tiếng Việt
sóng điện từ, bức xạ điện từ là các bản dịch hàng đầu của "electromagnetic wave" thành Tiếng Việt.
electromagnetic wave
noun
ngữ pháp
(physics) electromagnetic radiation, such as light and radio waves [..]
-
sóng điện từ
nounelectromagnetic radiation
I use electromagnetic waves to stimulate their olfactory nerve center.
Tôi dùng sóng điện từ, để thâm nhập vào hệ thần kinh của chúng.
-
bức xạ điện từ
synchronized oscillations of electric and magnetic fields
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " electromagnetic wave " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "electromagnetic wave" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sóng điện từ
Thêm ví dụ
Thêm