Phép dịch "electromagnet" thành Tiếng Việt

nam châm điện, Nam châm điện, điện từ là các bản dịch hàng đầu của "electromagnet" thành Tiếng Việt.

electromagnet noun ngữ pháp

A magnet which attracts metals only when electrically activated [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nam châm điện

    The Phantom Virus is composed of electromagnetic energy.

    Con ma Virus thì bị kiềm chế bởi năng lượng của nam châm điện.

  • Nam châm điện

    type of magnet in which the magnetic field is produced by the flow of electric current

    The Phantom Virus is composed of electromagnetic energy.

    Con ma Virus thì bị kiềm chế bởi năng lượng của nam châm điện.

  • điện từ

    noun

    Communications will be spotty if the storm goes electromagnetic.

    Liên lạc sẽ bị ngắt quãng nếu nó trở thành bão điện từ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " electromagnet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "electromagnet" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "electromagnet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch