Phép dịch "electrified" thành Tiếng Việt
nhiễm điện là bản dịch của "electrified" thành Tiếng Việt.
electrified
adjective
verb
ngữ pháp
Powered by electricity. [..]
-
nhiễm điện
When you fired your arrow at the force field you electrified the nation.
Khi cô bắn tên vào trường lực, Cô làm cả nước bị nhiễm điện.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " electrified " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "electrified" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
điện khí hóa
-
cho nhiễm điện · cho điện giật · kích thích · làm giật nảy người · nhiễm điện · điện khí hoá
-
cho nhiễm điện · cho điện giật · kích thích · làm giật nảy người · nhiễm điện · điện khí hoá
Thêm ví dụ
Thêm