Phép dịch "ejaculate" thành Tiếng Việt
phóng, phóng tinh, thốt ra là các bản dịch hàng đầu của "ejaculate" thành Tiếng Việt.
ejaculate
verb
noun
ngữ pháp
(intransitive) Of a male, to eject semen (or, of a female, vaginal fluid) during an orgasm. [..]
-
phóng
verb -
phóng tinh
-
thốt ra
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- văng ra
- xuất tinh
- thốt lên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ejaculate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ejaculate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Xuất tinh sớm · sự xuất tinh sớm · xuất tinh sớm
-
lời thốt ra · lời văng ra · phóng tinh · sự phóng tinh · sự thốt ra · sự văng ra · sự xuất tinh · xuất tinh
-
Xuất tinh
-
Hoàn tinh bổ não
-
Dịch khởi đầu
-
lời thốt ra · lời văng ra · phóng tinh · sự phóng tinh · sự thốt ra · sự văng ra · sự xuất tinh · xuất tinh
Thêm ví dụ
Thêm