Phép dịch "ejective" thành Tiếng Việt

điều luận ra, để tống ra, để đuổi ra là các bản dịch hàng đầu của "ejective" thành Tiếng Việt.

ejective noun ngữ pháp

(phonetics) Non-pulmonic consonants formed by squeezing air trapped between the glottis and an articulator further forward, and releasing it suddenly. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • điều luận ra

  • để tống ra

  • để đuổi ra

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ejective " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ejective" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự bỏ · sự làm vọt ra · sự ném · sự phát ra · sự phụt ra · sự tống ra · sự đuổi khỏi · sự đuổi ra
  • bật ra · bỏ · làm vọt ra · ném · ném bỏ · phun · phát ra · phụt · phụt ra · tống ra · điều luận ra · điều suy nghĩ · đuổi khỏi · đuổi ra · đẩy ra
  • Ghế phóng · ghế phóng
  • bật ra · bỏ · làm vọt ra · ném · ném bỏ · phun · phát ra · phụt · phụt ra · tống ra · điều luận ra · điều suy nghĩ · đuổi khỏi · đuổi ra · đẩy ra
  • sự bỏ · sự làm vọt ra · sự ném · sự phát ra · sự phụt ra · sự tống ra · sự đuổi khỏi · sự đuổi ra
  • sự bỏ · sự làm vọt ra · sự ném · sự phát ra · sự phụt ra · sự tống ra · sự đuổi khỏi · sự đuổi ra
  • sự bỏ · sự làm vọt ra · sự ném · sự phát ra · sự phụt ra · sự tống ra · sự đuổi khỏi · sự đuổi ra
  • bật ra · bỏ · làm vọt ra · ném · ném bỏ · phun · phát ra · phụt · phụt ra · tống ra · điều luận ra · điều suy nghĩ · đuổi khỏi · đuổi ra · đẩy ra
Thêm

Bản dịch "ejective" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch