Phép dịch "eider" thành Tiếng Việt

lông vịt, lông vịt biển, vịt biển là các bản dịch hàng đầu của "eider" thành Tiếng Việt.

eider noun ngữ pháp

Any species of sea duck of the genera Polysticta or Somateria, which lines its nest with fine down (taken from its own body). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lông vịt

  • lông vịt biển

  • vịt biển

    Here, common eider ducks are learning a bitter lesson.

    Ở đây, bầy vịt biển đang học một bài học cay đắng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eider " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Eider proper

A river in Germany, the boundary between Schleswig and Holstein. [..]

+ Thêm

"Eider" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Eider trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "eider"

Các cụm từ tương tự như "eider" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "eider" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch