Phép dịch "effluent" thành Tiếng Việt
nhánh, dòng nhánh, phát ra là các bản dịch hàng đầu của "effluent" thành Tiếng Việt.
effluent
adjective
noun
ngữ pháp
Flowing out; outflowing. [..]
-
nhánh
-
dòng nhánh
-
phát ra
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sông nhánh
- tuôn ra
- hơi bốc ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " effluent " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm