Phép dịch "effort" thành Tiếng Việt
nỗ lực, 努力, sự cố gắng là các bản dịch hàng đầu của "effort" thành Tiếng Việt.
effort
verb
noun
ngữ pháp
An endeavour. [..]
-
nỗ lực
nounthe amount of work involved in achieving something
All participants made that great effort in the Olympics.
Tất cả các vận động viên đều nỗ lực tuyệt vời trong kỳ Thế vận hội.
-
努力
the amount of work involved in achieving something
-
sự cố gắng
nounA heroic effort is a collective effort, number one.
Sự cố gắng anh hùng là sự cố gắng tập thể, đó là điều thứ nhất.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- công sức
- kết quả đạt được
- sự cố thử làm
- sự ra tay
- sự ráng sức
- sự nỗ lực
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " effort " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "effort"
Các cụm từ tương tự như "effort" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nỗ lực
-
Không thích nỗ lực · Ngán nỗ lực
-
Cung nỗ lực
-
cố gắng · gắng sức
-
hiệp lực · hợp lực
-
dành lấy thắng lợi từ thế thất bại
-
gắng gượng
-
hiệp lực
Thêm ví dụ
Thêm