Phép dịch "effacement" thành Tiếng Việt

sự làm lu mờ, sự lánh, sự nép mình là các bản dịch hàng đầu của "effacement" thành Tiếng Việt.

effacement noun ngữ pháp

withdrawal in order to make oneself inconspicuous [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự làm lu mờ

  • sự lánh

  • sự nép mình

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự xoá
    • sự xoá bỏ
    • sự át
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " effacement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "effacement" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • có thể xoá · có thể xoá bỏ · khử được
  • sự khiêm tốn · sự lánh mình
  • gạch bỏ · làm lu mờ · trội hơn · xoá · xoá bỏ · át
  • khiêm nhượng
Thêm

Bản dịch "effacement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch