Phép dịch "eery" thành Tiếng Việt

kỳ lạ, kỳ quái là các bản dịch hàng đầu của "eery" thành Tiếng Việt.

eery adjective

Alternative spelling of eerie. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kỳ lạ

  • kỳ quái

    adjective

    The local human children sing a kind of eerie little rhyme about him.

    Trẻ con địa phương thường hát những giai điệu kỳ quái về lão.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eery " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "eery" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tính kỳ lạ · tính kỳ quái
  • kỳ lạ · kỳ quái
  • kỳ lạ · kỳ quái
Thêm

Bản dịch "eery" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch