Phép dịch "edition" thành Tiếng Việt
lần xuất bản, bản sao, lần in ra là các bản dịch hàng đầu của "edition" thành Tiếng Việt.
edition
noun
ngữ pháp
A literary work edited and published, as by a certain editor or in a certain manner. [..]
-
lần xuất bản
It's a beautiful edition, known for the cover illustration.
Đây là lần xuất bản khá đẹp, nổi tiếng với bìa có tranh minh họa.
-
bản sao
I've been editing your copy for two years now.
Tôi biên tập bản sao của cô đến nay đã được hai năm.
-
lần in ra
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phiên bản
- số bản in ra
- sự xuất bản
- bản
- ấn bản
- bản in
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " edition " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "edition" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kỳ phát hình
-
biên soạn · biên tập · chọn lọc · cắt xén · làm chủ bút · soạn thảo · soạn thảo, sửa · sửa · sự biên tập · thêm bớt · xuất bản · 編輯
-
tái bản
-
ấn bản thứ nhất
-
bàn phím biên soạn
-
phím biên soạn
-
Sửa Web
-
biên tập · chỉnh sửa
Thêm ví dụ
Thêm