Phép dịch "editing" thành Tiếng Việt
Tòa soạn báo là bản dịch của "editing" thành Tiếng Việt.
editing
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of edit. [..]
-
Tòa soạn báo
process of selecting and preparing media to convey information
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " editing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "editing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kỳ phát hình
-
biên soạn · biên tập · chọn lọc · cắt xén · làm chủ bút · soạn thảo · soạn thảo, sửa · sửa · sự biên tập · thêm bớt · xuất bản · 編輯
-
tái bản
-
ấn bản thứ nhất
-
bàn phím biên soạn
-
phím biên soạn
-
Sửa Web
-
biên tập · chỉnh sửa
Thêm ví dụ
Thêm