Phép dịch "edifice" thành Tiếng Việt
nhà, dinh thự, phần xây là các bản dịch hàng đầu của "edifice" thành Tiếng Việt.
edifice
noun
ngữ pháp
A building; a structure; an architectural fabric, especially an imposing one; a large or fine building, public or private. [..]
-
nhà
nounWe let this edifice sink in the ground.
Chúng ta để tòa nhà này chìm xuống đất.
-
dinh thự
nounthe building ceased to be just an edifice and it became media,
Nó không còn là thành một dinh thự mà nó trở thành truyền thông,
-
phần xây
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " edifice " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
EDIFICE
+
Thêm bản dịch
Thêm
"EDIFICE" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho EDIFICE trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "edifice"
Thêm ví dụ
Thêm