Phép dịch "edged" thành Tiếng Việt

có bờ, có cạnh, có gờ là các bản dịch hàng đầu của "edged" thành Tiếng Việt.

edged adjective verb ngữ pháp

Past tense of to edge. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có bờ

  • có cạnh

    White surfaces have long edges, black ones have short ones.

    Bề mặt trắng có cạnh dài, mặt đen có cạnh ngắn.

  • có gờ

    A hypodermic needle in contrast , has a sharp edge and its insertion cuts out a small cylinder .

    Ngược lại , kim tiêm dưới da có gờ sắc và khi tiêm vào da , nó cắt tế bào hình trụ .

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • có lưỡi
    • có lề
    • có rìa
    • có viền
    • sắc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " edged " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "edged" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • vai trò máy chủ Edge Transport
  • tập tin Đăng ký Edge
  • chưa xén mép
  • biên · bên · bìa · bề · bờ · cạnh · cạnh biên · cạnh sắc · cạp · dịch dần vào · giũa sắt · gờ · knife-edge · làm bờ cho · làm cạnh cho · làm gờ cho · lách lên · lúc gay go · lúc lao đao · lưỡi · lề · mài sắc · mé · mép · ria · rìa · sống · tình trạng nguy khốn · tính sắc · ven · viền · vệ · vỉa · xen · đi né lên · đường viền · đỉnh
  • cạnh dao · lưỡi dao
  • cạp chiếu
  • bờ · diềm · gờ · sự làm bờ · sự làm gờ · sự viền · viền
  • Sự Đăng ký Edge
Thêm

Bản dịch "edged" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch