Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:
Phép dịch "echoes" thành Tiếng Việt
echoes
verb
noun
Plural form of echo. [..]
Bản dịch tự động của " echoes " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"echoes" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho echoes trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "echoes" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Echo · Tiếng vang · bóng · cho đồng bọn · có tiếng dội · dư âm · dội lại · hưởng ứng · lặp lại · lặp lại lời · lặp lại ý kiến · nhái · nội động từ · sóng dội · thể thơ liên hoàn · tiếng dội · tiếng dội/vọng · tiếng vang · tiếng vọng · trình bày · tín hiệu phản xạ · vang · vang lại · vang vọng · vọng · âm hưởng · âm thanh nổi · âm vang
-
dội lại · tiếng dội lại · tiếng vang lại · vang lại
-
âm dội đầu xa
-
phòng ngăn tiếng dội
-
âm dội đầu xa
-
triệt tiếng dội
-
sóng dội
-
sóng dội dòng điện
Thêm ví dụ
Thêm