Phép dịch "echo" thành Tiếng Việt
tiếng vang, tiếng dội, vọng là các bản dịch hàng đầu của "echo" thành Tiếng Việt.
A reflected sound that is heard again by its initial observer. [..]
-
tiếng vang
reflected sound
A duck 's quack does n't echo .
Tiếng kêu của vịt không có tiếng vang .
-
tiếng dội
reflected sound
Oh, your gunna love the all-day echo chamber.
Các cậu sẽ thích mê phòng tiếng dội cho xem.
-
vọng
verbThe echoes of my life could never contain a single truth about you!
Lời van vọng của đời con không thể nào chứa được một sự thật về người.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dội lại
- lặp lại
- vang lại
- vang
- bóng
- vang vọng
- âm hưởng
- âm vang
- nhái
- cho đồng bọn
- có tiếng dội
- dư âm
- hưởng ứng
- lặp lại lời
- lặp lại ý kiến
- nội động từ
- sóng dội
- thể thơ liên hoàn
- tiếng dội/vọng
- trình bày
- tín hiệu phản xạ
- âm thanh nổi
- Echo
- Tiếng vang
- tiếng vọng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " echo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
(Greek mythology) An oread, punished by Hera by losing her own voice and only being able to mimic that of others. [..]
"Echo" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Echo trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
ECHO (music award) [..]
"ECHO" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ECHO trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "echo"
Các cụm từ tương tự như "echo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dội lại · tiếng dội lại · tiếng vang lại · vang lại
-
âm dội đầu xa
-
phòng ngăn tiếng dội
-
âm dội đầu xa
-
triệt tiếng dội
-
sóng dội
-
sóng dội dòng điện
-
biến dạng tiếng dội