Phép dịch "eater" thành Tiếng Việt
người ăn, quả ăn tươi là các bản dịch hàng đầu của "eater" thành Tiếng Việt.
eater
noun
ngữ pháp
Agent noun of eat; one who eats. [..]
-
người ăn
Let's call them intuitive eaters and controlled eaters.
Hãy gọi họ là người ăn kiêng theo trực giác và theo lý trí.
-
quả ăn tươi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " eater " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "eater" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chim hút mật
-
kẻ bợ đỡ · kẻ ăn bám
-
Trảu đầu nâu
-
loài chim ăn hạt
-
loài thú ăn kiến
-
người hút thuốc phiện
-
kẻ hưởng lạc · kẻ thích nhàn hạ
-
Họ Trảu · chim trảu
Thêm ví dụ
Thêm