Phép dịch "earnings" thành Tiếng Việt

thu nhập, tiền kiếm được, tiền lãi là các bản dịch hàng đầu của "earnings" thành Tiếng Việt.

earnings noun ngữ pháp

(finance) Business profits. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thu nhập

    Look at the dates of these spikes in earnings.

    Nhìn ngày tháng những đỉnh nhọn trong bảng thu nhập này.

  • tiền kiếm được

    plural

    Their skills are being refined and their earnings multiplied.

    Kỹ năng của họ đã được cải tiến và tiền kiếm được của họ đã tăng bội phần.

  • tiền lãi

    plural

    And you've been able to have an additional earnings of $ 192,000.

    Và anh có thể có khoản tiền lãi thêm là 192.000 đô.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tiền lương
    • tieàn kieám ñöôïc, tieàn löông, lôïi töùc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " earnings " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "earnings" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "earnings" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch