Phép dịch "earless" thành Tiếng Việt

không có quai, không có tai, không có tai nhạc là các bản dịch hàng đầu của "earless" thành Tiếng Việt.

earless adjective ngữ pháp

Lacking ears. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không có quai

  • không có tai

  • không có tai nhạc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " earless " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "earless" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "earless" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch