Phép dịch "earldom" thành Tiếng Việt
bá, lãnh địa bá tước, tước bá là các bản dịch hàng đầu của "earldom" thành Tiếng Việt.
earldom
noun
ngữ pháp
the rank of being an earl [..]
-
bá
nounWhen I inherited my earldom I was one of the richest men ever to breathe English air.
Khi ta thừa hưởng địa vị bá tước của mình ta là người giàu nhất của vương quốc này.
-
lãnh địa bá tước
-
tước bá
-
đất bá tước
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " earldom " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm