Phép dịch "dyad" thành Tiếng Việt

cặp, điat, bộ đôi là các bản dịch hàng đầu của "dyad" thành Tiếng Việt.

dyad noun ngữ pháp

A set of two different elements. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cặp

    verb noun

    inferences that way. We can study individual dyads.

    Chúng tôi có thể nghiên cứu hẳn một cặp,

  • điat

  • bộ đôi

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • gốc hoá trị hai
    • nhóm hai
    • số 2
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dyad " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dyad" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch