Phép dịch "dwindle" thành Tiếng Việt
co lại, nhỏ lại, suy đi là các bản dịch hàng đầu của "dwindle" thành Tiếng Việt.
dwindle
verb
ngữ pháp
(intransitive) To decrease, shrink, diminish, reduce in size [..]
-
co lại
-
nhỏ lại
And as the ice dwindles, so do the bears'chances of a successful hunt.
Cùng với việc lớp băng thu nhỏ lại, cơ hội đi săn thành công của những con gấu cũng kém đi.
-
suy đi
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- teo đi
- thoái hoá
- thu nhỏ lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dwindle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dwindle" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hao tài
Thêm ví dụ
Thêm