Phép dịch "duplex" thành Tiếng Việt
hai, ghép cặp, kép đôi là các bản dịch hàng đầu của "duplex" thành Tiếng Việt.
duplex
adjective
verb
noun
ngữ pháp
double, made up of two parts [..]
-
hai
numeral adjectiveYou see, this used to be a duplex.
Cô thấy đó, trước đây nó là một căn phòng hai hộ.
-
ghép cặp
-
kép đôi
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- song công
- Song công
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " duplex " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "duplex" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hai chiều toàn vẹn · song công toàn vẹn
-
bộ song công ăngten
-
băng tần hai chiều · kênh hai chiều
Thêm ví dụ
Thêm