Phép dịch "dumpling" thành Tiếng Việt

bánh bao, bánh hấp, bánh bao nhân táo là các bản dịch hàng đầu của "dumpling" thành Tiếng Việt.

dumpling noun ngữ pháp

A ball of dough, often combined with suet, minced meat, vegetables or fruit, and cooked by boiling or steaming as they float on top of another dish. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bánh bao

    noun

    Didn't you say you liked the dumplings there?

    Chẳng phải nàng nói thích ăn bánh bao ở đó sao?

  • bánh hấp

    Watch out for the chicken and dumplings.

    Coi chừng món thịt gà và bánh hấp.

  • bánh bao nhân táo

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • con vật béo lùn
    • người béo lùn
    • hoành thánh
    • màn thầu
    • mằn thắn
    • vằn thắn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dumpling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "dumpling"

Các cụm từ tương tự như "dumpling" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dumpling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch