Phép dịch "Dumping" thành Tiếng Việt

Bán phá giá, gạt bỏ, sự vứt bỏ là các bản dịch hàng đầu của "Dumping" thành Tiếng Việt.

Dumping
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Bán phá giá

    With this rate of tariff, I'm confident it'll have a mitigating effect on the anti-dumping cases.

    Với mức thuế suất này, tôi tự tin rằng nó sẽ có tác dụng làm giảm các vụ kiện chống bán phá giá.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Dumping " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

dumping noun verb ngữ pháp

Present participle of dump. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gạt bỏ

    You cheated on her and then... dumped her for Mandy Blackburn, of all people!

    Chính bố đã lừa dối rồi gạt bỏ bà ấy chỉ vì Mandy Blackburn.

  • sự vứt bỏ

  • sự đổ thành đống

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Đumpinh
    • bán phá giá

Các cụm từ tương tự như "Dumping" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bu lông · bãi thải · cú đấm bịch · gạt bỏ · kho đạn tạm thời · ky · kẹo đum · ngã phịch xuống · người lùn bè bè · ném phịch xuống · nơi đổ rác · rơi phịch xuống · thẻ chì · tiếng ném phịch xuống · tiếng rơi bịch · tiếng đổ ầm · vật ngắn bè bè · vứt bỏ · đánh gục · đánh ngã · đông đum · đống rác · đồng xu · đổ · đổ rác · đổ thành đống · đổ ầm xuống
  • xổ bộ nhớ
  • chỗ đổ rác · nơi chứa rác
  • xe lật
  • bãi rác
  • sự buồn chán · sự buồn nản
  • xe lật
  • hố rác
Thêm

Bản dịch "Dumping" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch